owl
Tiếng AnhB2Nghĩa
- con cú
Câu ví dụ
Owls are my favourite animals.Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.
Thanks to its eyes, an owl can see really well in the dark.Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối.
Owls are birds.Cú là chim.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 47 · 5 phút · miễn phí
›