parade
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cuộc diễu hành
Câu ví dụ
What a nice military parade!Buổi diễu binh đẹp thế!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 47 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.