NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

parking

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bãi đỗ xe; việc đỗ xe

Câu ví dụ

I got a ticket for parking wrongly.Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
Someone had put up a notice about new parking rules.Ai đó đã đưa ra một thông báo về các quy tắc đỗ xe mới.
He was fined for illegal parking.Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1