partial
Tiếng AnhB1Nghĩa
- một phần; thiên vị
Câu ví dụ
The math teacher explained the concept of partial differentiation.Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›