parrot
Tiếng AnhB1Nghĩa
- con vẹt
Câu ví dụ
Tom bought a parrot.Tom mua một con vẹt.
Parrots can sing.Những con vẹt hát được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›