patience
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự kiên nhẫn
Câu ví dụ
Driving my clunker requires a lot of patience and optimism.Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan.
Finding the right opportunity requires patience.Để tìm ra cơ hội thuận lợi, cần phải có sự kiên nhẫn.
You're really testing my patience.Bạn đang thực sự thử thách lòng kiên nhẫn của tôi đấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›