penniless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- không một xu dính túi
Câu ví dụ
Even though she's pretty, she's penniless.Mặc dù xinh đẹp, cô ấy không có tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 48 · 5 phút · miễn phí
›