NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pause

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự tạm dừng; tạm dừng

Câu ví dụ

I paused.Tôi dừng lại.
He paused.Anh ấy tạm dừng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1