NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

personally

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cá nhân; đích thân

Câu ví dụ

Personally, I think that corporal punishment is a necessary evil.Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
I know her personally.Tớ biết con người cô ấy thế nào.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1