peaceful
Tiếng AnhA2Nghĩa
- yên bình; hòa bình
Câu ví dụ
Tom just wants to live a peaceful life.Tom chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›