petrol
Tiếng AnhA2Nghĩa
- xăng
Câu ví dụ
This lawn mower runs on petrol.Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
The petrol station is at the entrance to the village.Cây xăng ở đầu làng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›