powder
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bộtB1
- rắc bột; đánh phấnB2
Câu ví dụ
Chili powder is greatly used in Indian cooking.Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
There was some kind of white powder on the floor.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
I have trouble taking powdered medicine.Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›