NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

powder

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bộtB1
  • rắc bột; đánh phấnB2

Câu ví dụ

Chili powder is greatly used in Indian cooking.Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
There was some kind of white powder on the floor.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
I have trouble taking powdered medicine.Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1