popcorn
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bỏng ngô
Câu ví dụ
This popcorn is very good.Bỏng ngô này rất ngon.
I bought myself this superfast popcorn machine as a Christmas present.Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.
Tom ate popcorn.Tom đã ăn bỏng ngô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›