pond
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ao
Câu ví dụ
He cast a stone into the pond.Nó ném hòn đá xuống hồ
This pond doesn't go dry even in the summer.Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
As a boy, I used to swim in the pond.Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›