NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pond

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ao

Câu ví dụ

He cast a stone into the pond.Nó ném hòn đá xuống hồ
This pond doesn't go dry even in the summer.Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
As a boy, I used to swim in the pond.Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1