plug
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phích cắm; nút bịtB1
- bịt; cắm (điện)B2
Câu ví dụ
Pull out the plug.Rút phích cắm ra.
Pull the plug out.Kéo phích cắm ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›