NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pocket money

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tiền tiêu vặt

Câu ví dụ

Tom bought a LaWS with his pocket money.Tom đã mua LaWS bằng tiền túi của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 49 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1