powerful
Tiếng AnhA2Nghĩa
- mạnh mẽ; quyền lực
Câu ví dụ
The rich and powerful often control education.Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục.
Music is a powerful form of communication that transcends barriers.Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.
The queen is by far the most powerful piece in chess.Hậu là quân mạnh nhất trong cờ vua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 15 · 5 phút · miễn phí
›