process
Tiếng AnhB1Nghĩa
- quá trình; quy trìnhB1
- xử lýB2
Câu ví dụ
Our automated security checks have determined that this request cannot be processed.Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.
The process is important.Quá trình thực hiện là quan trọng.
That's an automatic process.Đấy là quy trình tự động.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›