programmer
Tiếng AnhB2Nghĩa
- lập trình viên
Câu ví dụ
Getting acquainted with Kotlin makes me a better programmer.Làm quen với Kotlin giúp tôi lập trình tốt hơn.
We're programmers.Chúng tôi là lập trình viên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 50 · 5 phút · miễn phí
›