prove
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chứng minh
Câu ví dụ
With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.
I hope they prove me wrong.Tôi hy vọng là họ sẽ chứng minh tôi sai.
The experiment proved to be successful.Thí nghiệm được đánh giá là thành công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›