rapidly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhanh chóng
Câu ví dụ
The river swelled rapidly because of the heavy rain.Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn.
In today's world, information spreads rapidly.Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›