NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rapidly

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nhanh chóng

Câu ví dụ

The river swelled rapidly because of the heavy rain.Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn.
In today's world, information spreads rapidly.Trong thế giới ngày nay, thông tin được lan truyền nhanh chóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1