recognition
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự công nhận; nhận ra
Câu ví dụ
It's a database of voices that gets used for speech recognition.Đó là một cơ sở dữ liệu giọng nói được dùng để nhận diện lời nói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›