reference
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự tham khảo; tài liệu tham khảo
Câu ví dụ
When replying, quote the reference number above.Khi hồi âm, hãy trích dẫn số tham chiếu bên trên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›