remains
Tiếng AnhB2Nghĩa
- di tích; hài cốt
Câu ví dụ
The event still remains vivid in my memory.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
The problem of radioactive waste remains unresolved.Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
The existence of the soul remains a question for scientists.Sự tồn tại của linh hồn vẫn còn là một câu hỏi đối với các nhà khoa học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 53 · 5 phút · miễn phí
›