resume
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tiếp tục lại
Câu ví dụ
Classes will resume in the fall.Các lớp học sẽ tiếp tục vào mùa thu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 53 · 5 phút · miễn phí
›