roast
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nướng; quayA2
- nướng (quay)B2
Câu ví dụ
I'm going to roast some chestnuts.Tôi sẽ nướng một ít hạt dẻ.
I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›