robot
Tiếng AnhB1Nghĩa
- người máy; robot
Câu ví dụ
The movements of this robot are awkward.Con robot này chuyển động rất gượng.
Robots can withstand dangerous conditions.Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Marvin is a happy robot.Marvin là một người máy hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›