NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

robot

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • người máy; robot

Câu ví dụ

The movements of this robot are awkward.Con robot này chuyển động rất gượng.
Robots can withstand dangerous conditions.Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.
Marvin is a happy robot.Marvin là một người máy hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1