NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

rotten

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thối; hỏng

Câu ví dụ

Half of these apples are rotten.Một nửa số quả táo đã bị thối.
This apple is rotten.Trái táo này bị hư rồi.
What rotten luck!Thật là xui xẻo!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1