rubber
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cao su; cục tẩy
Câu ví dụ
The car hit the rubber tree.Chiếc ô tô đâm vào cây cao su.
Do you smell rubber burning?Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›