routine
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thói quen; lề thói
Câu ví dụ
The police want to ask you some routine questions.Cảnh sát muốn hỏi bạn một số câu hỏi thủ tục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›