NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sand

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cát

Câu ví dụ

He scooped up sand by the handful.Anh ấy múc một tay đầy cát.
I got some sand in my eye.Có ít cát trong mắt tôi.
I ate sand.Tôi đã ăn cát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1