sand
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cát
Câu ví dụ
He scooped up sand by the handful.Anh ấy múc một tay đầy cát.
I got some sand in my eye.Có ít cát trong mắt tôi.
I ate sand.Tôi đã ăn cát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›