safety
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự an toàn
Câu ví dụ
You should put safety before everything else.An toàn là trên hết.
For me, safety comes first in all romantic situations.Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn.
This thing has a safety feature built in, I'll bet.Tôi cá rằng thứ này có tính năng an toàn bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›