sacred
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thiêng liêng
Câu ví dụ
This land is not for sale because it is sacred and forbidden.Vùng đất này không bán vì nó là đất thánh và là đất cấm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›