safely
Tiếng AnhB1Nghĩa
- an toàn
Câu ví dụ
The aeroplane has landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›