NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

safely

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • an toàn

Câu ví dụ

The aeroplane has landed safely.Máy bay đã hạ cánh an toàn.
He arrived safely.Anh ấy đã đến nơi an toàn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1