NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sadness

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nỗi buồn

Câu ví dụ

She was in deep sadness because her dog died.Cô ấy đã rất là buồn phiền vì con chó của mình chết.
Even in a crowd, I feel a deep sense of loneliness and sadness.Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1