sadness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nỗi buồn
Câu ví dụ
She was in deep sadness because her dog died.Cô ấy đã rất là buồn phiền vì con chó của mình chết.
Even in a crowd, I feel a deep sense of loneliness and sadness.Dù ở trong đám đông, tôi cảm thấy vô cùng cô đơn và buồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›