NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

scheduled

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • theo lịch trình; định kỳ

Câu ví dụ

The school-enterprise networking event will be held as scheduled on December 26th.Sự kiện kết nối trường học và doanh nghiệp được dự kiến sẽ tổ chức vào ngày 26 tháng Mười Hai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 55 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2