score
Tiếng AnhB1Nghĩa
- điểm số; tỉ số; ghi điểm; ghi bàn
Câu ví dụ
What was the score at halftime?Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?
My best friend is so clever, she always gets good score on her exams.Bạn thân của tôi rất thông minh, cô ấy luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThể thao · 5 phút · miễn phí
›