scope
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phạm vi
Câu ví dụ
Their scope and shape is unclear.Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›