NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

seize

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • nắm lấy; tịch thu

Câu ví dụ

The police seized a large quantity of drugs at the school.Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
I was seized with fear.Tôi đã bị trói chặt bởi sự sợ hãi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1