selfish
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ích kỷ
Câu ví dụ
Perhaps you are right, I have been selfish.Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.
Tom isn't generous. He is selfish.Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.
I don't intend to be selfish.Tôi không có ý định ích kỷ đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›