NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sharp

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sắc; nhọnB1
  • đúng (giờ)B2

Câu ví dụ

This knife is not at all sharp.Dao này chẳng sắc gì cả.
That knife is really sharp.Con dao này rất sắc.
I need something sharp.Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1