sharp
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sắc; nhọnB1
- đúng (giờ)B2
Câu ví dụ
This knife is not at all sharp.Dao này chẳng sắc gì cả.
That knife is really sharp.Con dao này rất sắc.
I need something sharp.Tôi cần một thứ gì đó sắc bén.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›