NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shatter

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • vỡ tan; làm tan nát

Câu ví dụ

The priceless china shattered into fragments.Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2