NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shield

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • cái khiên; tấm chắn

Câu ví dụ

He bought a shield and a sword.Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2