shave
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cạo râu; cạo
Câu ví dụ
I want to eat either ice cream or shaved ice.Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.
He shaved off his beard.Anh ấy cạo râu.
I shaved.Tôi đã cạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›