NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shave

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cạo râu; cạo

Câu ví dụ

I want to eat either ice cream or shaved ice.Tôi muốn ăn kem hoặc đá bào.
He shaved off his beard.Anh ấy cạo râu.
I shaved.Tôi đã cạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1