NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shocked

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bị sốc

Câu ví dụ

I don't think that Tom was shocked.Tôi không nghĩ rằng Tom đã bị sốc.
Tom was shocked when I told him what Mary had bought.Tom cực kỳ ngạc nhiên khi tớ nói với anh ấy Mary mua cái gì.
Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1