NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shiver

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • run rẩy

Câu ví dụ

You're shivering.Bạn đang run rẩy.
Tom shivered.Tom run rẩy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1