shortly
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chẳng bao lâu; ngay sau
Câu ví dụ
Your Unikey Vietnamese Input Method download will start shortly.Bộ gõ tiếng Việt Unikey của bạn sẽ sớm được tải xuống.
Tom will join us shortly.Tom sẽ tham gia cùng mình sớm thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›