sickness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bệnh tật; sự buồn nôn
Câu ví dụ
She was absent from school because of sickness.Bạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›