signature
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chữ ký
Câu ví dụ
I need your signature on the letter before I can mail it.Tôi cần chữ ký của anh trên thư trước khi tôi có thể gởi nó đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 53 · 5 phút · miễn phí
›