NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sleepy

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • buồn ngủ

Câu ví dụ

We were very sleepy the next morning.Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
I slept only two hours. No wonder I'm sleepy.Tôi ngủ có 2 tiếng à. Hèn chi (bây giờ) buồn ngủ ghê.
I think Tom might be sleepy.Tôi nghĩ Tom có thể đang buồn ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 32 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2